Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
いせ込み
[Liêu]
いせこみ
🔊
Danh từ chung
xếp nếp
Hán tự
込
Liêu
đông đúc; hỗn hợp; số lượng lớn; bao gồm; (kokuji)