いすかの嘴 [Chủy]
交喙の嘴 [Giao Uế Chủy]
鶍の嘴 [鶍 Chủy]
いすかのはし
Cụm từ, thành ngữDanh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Thành ngữ
📝 thường là 〜の食い違い (với cùng ý nghĩa)
không như mong đợi; diễn biến không may; diễn biến bất ngờ
mỏ chim crossbill (có phần trên và dưới khác hình dạng)
🔗 交喙