いけず石 [Thạch]
いけずいし
Danh từ chung
🗣️ Phương ngữ Kyoto
đá bảo vệ góc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
石を投げてはいけない。
Đừng ném đá.
川に石を投げ込んではいけない。
Đừng ném đá xuống sông.
犬に石を投げてはいけません。
Đừng ném đá vào chó.
こわれやすいガラス張りの家に住む者は石を投げてはいけない。
Những người sống trong ngôi nhà bằng kính dễ vỡ thì không nên ném đá.