いいから

Cụm từ, thành ngữ

đừng bận tâm; đừng lo lắng về điều đó

JP: いいからさっきったモノを、カバンのなかからしなさい。

VI: Hãy lấy ra thứ bạn vừa lấy cắp từ trong túi ra.

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Khẩu ngữ

📝 dùng ở đầu câu mệnh lệnh để nhấn mạnh

nghe đây

JP: いいから社長しゃちょううことなどほっとけよ。

VI: Thôi kệ đi, đừng để ý đến lời ông chủ nói.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いいはなしだといいね。
Hy vọng đó là một câu chuyện hay.
いいなー。
Thật tốt nhỉ.
いいなあ。
Thật tuyệt nhỉ.
いい?
Ổn không?
いいね。
Tốt lắm.
いいよ。
Được thôi.
いいさ。
Không sao cả.
いい。
Được.
いいね!
Tốt lắm!
いいよ、なにをすればいいの?
Được thôi, tôi nên làm gì bây giờ?