いいか
いいかい
Thán từ
⚠️Khẩu ngữ
📝 dùng để thu hút sự chú ý của ai đó
nghe này!
JP: いいか、よく聞いてくれ!
VI: Nghe đây, hãy chú ý lắng nghe!
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Khẩu ngữ
bạn thấy đấy; nhớ nhé
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これはいいですか?
Cái này tốt không?
パソコンいいかな?
Máy tính được không?
入ってもいいですか?
Tôi có thể vào không?
入っていいですか?
Tôi có thể vào không?
入っていいかな?
Tôi có thể vào không?
いい旅行でしたか?
Bạn có chuyến đi vui vẻ không?
食べてもいいですか?
Tôi có thể ăn không?
私でもいいかな?
Tôi có được không?
調子いいですか。
Tình hình tốt chứ?
いいですよ。何ですか。
Được thôi, bạn cần gì?