あれだけ
Cụm từ, thành ngữDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
đến mức đó
JP: あれだけのコインを収集するのにどれだけの年月がかかりましたか。
VI: Mất bao lâu để sưu tập được nhiều đồng xu như vậy?
🔗 あれほど
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あれはキジです。
Đó là con kiji.
あれはヒョウなの?
Đó là báo sao?
あれはテーブルです。
Đó là cái bàn.
あれまあ!
Trời ơi!
あれはオオカミだ。
Đó là một con sói.
あれは、わざとなの?
Đó là cố ý sao?
あれはリスだったの?
Đó là con sóc à?
あれはラマなの?
Đó là con lạc đà à?
あれがヒントだったの?
Đó là manh mối à?
あれはクマなの?
Đó là gấu à?