ある意味では [Ý Vị]

あるいみでは

Cụm từ, thành ngữ

theo một nghĩa nào đó; theo một cách nào đó; đến một mức độ nào đó

JP: ある意味いみでは、きみが間違まちがっている。

VI: Theo một nghĩa nào đó, bạn đang sai.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

それはある意味いみでは本当ほんとうだ。
Điều đó đúng theo một nghĩa nào đó.
かれはある意味いみでは天才てんさいだ。
Anh ấy một mặt nào đó là thiên tài.
ある意味いみではそれはただしい。
Theo một nghĩa nào đó, điều đó là đúng.
ある意味いみでそれはただしい。
Theo một nghĩa nào đó, điều đó là đúng.
きみはある意味いみではただしい。
Một mặt nào đó cậu đúng.
かれはある意味いみただしい。
Anh ấy đúng theo một nghĩa nào đó.
あなたの意見いけんはある意味いみではただしい。
Ý kiến của bạn đúng ở một khía cạnh nào đó.
これをやる意味いみってあるの?
Việc này có ý nghĩa gì không?
これはある意味いみ偉大いだい発明はつめいだ。
Đây là một phát minh vĩ đại theo một nghĩa nào đó.
ある意味いみ、それは本当ほんとうなんだ。
Một nghĩa nào đó, đó là sự thật.