ある意味で [Ý Vị]
あるいみで
Cụm từ, thành ngữ
theo một nghĩa nào đó; theo một cách nào đó; đến một mức độ nào đó
JP: ある意味で、人生は夢にすぎない。
VI: Theo một nghĩa nào đó, cuộc sống chỉ là một giấc mơ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
それはある意味では本当だ。
Điều đó đúng theo một nghĩa nào đó.
彼はある意味では天才だ。
Anh ấy một mặt nào đó là thiên tài.
ある意味ではそれは正しい。
Theo một nghĩa nào đó, điều đó là đúng.
ある意味でそれは正しい。
Theo một nghĩa nào đó, điều đó là đúng.
君はある意味では正しい。
Một mặt nào đó cậu đúng.
彼はある意味正しい。
Anh ấy đúng theo một nghĩa nào đó.
あなたの意見はある意味では正しい。
Ý kiến của bạn đúng ở một khía cạnh nào đó.
これをやる意味ってあるの?
Việc này có ý nghĩa gì không?
ある意味では、きみが間違っている。
Theo một nghĩa nào đó, bạn đang sai.
これはある意味偉大な発明だ。
Đây là một phát minh vĩ đại theo một nghĩa nào đó.