あるあるネタ
あるあるねた

Danh từ chung

hài quan sát

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この手品てじなのネタはネットでたことある。
Tôi đã thấy mánh khoé của trò ảo thuật này trên mạng.
ネタバレがふくまれている可能かのうせいがあります。
Có thể có spoiler.