あり合わす [Hợp]

有り合わす [Hữu Hợp]

有り合す [Hữu Hợp]

在り合わす [Tại Hợp]

在り合す [Tại Hợp]

有合わす [Hữu Hợp]

ありあわす

Động từ Godan - đuôi “su”Tự động từ

có sẵn; có trong kho

🔗 あり合わせる