あらまあ

Thán từ

⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nữ

ồ!; trời ơi!

JP: あらまあ、ホント、まったらなんだ。

VI: Trời ơi, thật đấy, tôi hoàn toàn không biết gì cả.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あらまあ、馬子まごにも衣装いしょうとはこのことだねぇ。スーツると結構けっこう格好かっこういいじゃん。
Ôi chao, đúng là "tốt khoe xấu che" mà nhỉ. Khi mặc vest lên trông cũng ra dáng phết đấy.