あの子 [Tử]

彼の子 [Bỉ Tử]

あの娘 [Nương]

彼の娘 [Bỉ Nương]

あのこ

Đại từ

📝 娘 chỉ dùng cho phụ nữ

đứa trẻ đó; đứa bé đó; cậu bé đó; cô bé đó; cô gái trẻ đó

Đại từ

⚠️Từ cổ

📝 đặc biệt dùng bởi chủ nhà thổ hoặc gái mại dâm cao cấp khi gọi người hầu gái

bạn

🔗 禿・かむろ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あのはしょうがないだ。
Đứa bé đó thật là không biết làm sao.
あのはなんてうるさいだろう。
Đứa trẻ đó thật là ồn ào.
あの、ガリガリね。
Đứa bé đó gầy tong teo.
あのまぐれなのよ。
Cô ấy rất thất thường.
あのおどりたいな。
Tôi muốn nhảy với cô ấy.
あの可愛かわいいね。
Đứa bé đó dễ thương nhỉ.
あのうらやましい。
Tôi ghen tị với đứa trẻ đó.
あのちょっとシャイなの。
Cô bé hơi nhút nhát một chút.
あの早起はやおきはおものだよ。
Đứa bé đó dậy sớm là chuyện nhỏ.
あののおかあさんですか?
Người phụ nữ kia là mẹ của đứa bé ấy à?