あのね
あのねえ
あんね
あのさ
あのさあ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Thán từ

⚠️Ngôn ngữ thân mật  ⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nữ

này nhé; này này

JP: 「どうしたの?」「あのね、植木うえきえだ剪定せんていをしてしかったのよ」

VI: "Cô ấy nói gì vậy?" "À, cô ấy muốn nhờ cắt tỉa cành cây cảnh đấy."

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あの。。。
Ừ...
あの…
Ừm...
あのけんはあのままである。
Vụ đó vẫn cứ để nguyên như vậy.
あの、すみません...
À, xin lỗi...
あのみせはやだな。
Tôi không thích quán đó.
あのくるまです。
Đó là chiếc xe kia.
あのひとはあの仕事しごとにはまった不向ふむきなひとです。
Người kia hoàn toàn không phù hợp với công việc đó.
あのレースは八百長やおちょうだった。
Cuộc đua đó đã được sắp xếp trước.
あのビルのとなりです。
Ngay bên cạnh tòa nhà đó.
あのグラス、あなたのよ。
Cái ly kia là của bạn đấy.