あなた任せ [Nhâm]
貴方任せ [Quý Phương Nhâm]
彼方任せ [Bỉ Phương Nhâm]
あなたまかせ
Danh từ chung
để lại (một vấn đề) cho người khác; phụ thuộc vào người khác
JP: 彼方任せにしないで、自分で責任をもってやってください。
VI: Đừng trông chờ vào người khác, hãy tự mình chịu trách nhiệm.
Danh từ chung
để mọi thứ cho sự an bài của Phật