あと一歩 [Nhất Bộ]

後一歩 [Hậu Nhất Bộ]

あといっぽ

Cụm từ, thành ngữTrạng từ

thêm một; cái khác

JP: 日本にほんシンクロかい悲願ひがんであるきんには、あといちとどかなかった。

VI: Giấc mơ giành huy chương vàng của làng bơi lội Nhật Bản chỉ còn cách một bước chân.

🔗 今一つ・いまひとつ

Cụm từ, thành ngữTrạng từ

chưa đủ; không tốt lắm

🔗 今一つ・いまひとつ