あっと
アッと
アっと

Trạng từ

với tiếng "a!"; ngạc nhiên

🔗 あっと驚く

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その真実しんじつかれをあっとおどろかせた。
Sự thật đó đã làm anh ta ngạc nhiên.