Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
あさんぽ
🔊
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
📝 từ 朝 + 散歩
đi bộ buổi sáng