あく抜き [Bạt]
灰汁抜き [Hôi Trấp Bạt]
あくぬき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
loại bỏ vị chát (ví dụ: bằng cách nấu)