Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
γリノレン酸
[Toan]
ガンマリノレンさん
🔊
Danh từ chung
axit gamma linolenic; GLA
Hán tự
酸
Toan
axit; chua