Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
β線
[Tuyến]
ベータ線
[Tuyến]
ベータせん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
tia beta
Hán tự
線
Tuyến
đường; tuyến