Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
β波
[Ba]
ベータ波
[Ba]
ベータは
🔊
Danh từ chung
sóng beta
Hán tự
波
Ba
sóng; Ba Lan