~足る N
JLPT N1
Chỉ rằng điều gì đó xứng đáng hoặc đủ để được gọi/sử dụng như ~; 'xứng đáng', 'đủ để ~'

Cấu trúc:

Noun/Verb-dictionary form + に足る + Noun

Mô tả chi tiết

Mẫu cổ điển 'Noun + に足る + Noun' hoặc 'Verb + に足る + Noun' có nghĩa là 'điều gì đó xứng đáng hoặc đủ cho ~.' Ví dụ, '信頼に足る人物' có nghĩa là 'một người đáng tin cậy.' Nó khác với động từ hàng ngày 足りる ('đủ').

Ví dụ:

Anh ấy là người đáng tin cậy.
Cuốn tiểu thuyết này đáng để đọc.
Đã thu thập đủ dữ liệu để xem xét.
Tôi nghĩ lời giải thích của anh ấy đáng tin cậy.