~極まる
JLPT N1
Cấu trúc:
な-Adjective(語幹)+ 極まる, い-Adjective(連用形)+ こと + 極まる, etc.
Mô tả chi tiết
Hình thức ~極まる thường xuất hiện với tính từ な: ví dụ, 失礼極まる, 非常識極まる ('cực kỳ thô lỗ/phi lý'). Nó phần lớn đồng nghĩa với ~極まりない nhưng có xu hướng xuất hiện trong các cụm từ cố định. Cả hai hình thức đều khá trang trọng và nhấn mạnh.
Ví dụ:
1. 彼の言動は失礼極まる。
Lời nói và hành động của anh ấy thật vô lễ.
2. その態度は非常識極まる。
Thái độ đó thật không thể chấp nhận nổi.
3. 彼女の発言は無責任極まる。
Lời phát biểu của cô ấy thật vô trách nhiệm.
4. このような誤解は遺憾極まる。
Hiểu lầm như thế này thật đáng tiếc.