文A。そのうえ 文B。
JLPT N4
Cấu trúc:
Sentence A + そのうえ + Sentence B + 。
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp này được sử dụng để kết nối hai câu, trong đó câu đầu tiên 文A cung cấp một số thông tin, và câu thứ hai 文B thêm thông tin liên quan. Nó có thể được dịch là 'hơn nữa', 'ngoài ra', hoặc 'thêm vào đó' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. このソフトウェアは使いやすい。そのうえ、価格も手ごろだ。
Phần mềm này dễ dùng. Hơn nữa, giá cả cũng phải chăng.
2. 彼女は美人だ。そのうえ、頭もいい。
Cô ấy xinh đẹp. Hơn nữa, còn thông minh.
3. この映画は面白い。そのうえ、俳優たちの演技も素晴らしい。
Bộ phim này thú vị. Hơn nữa, diễn xuất của các diễn viên cũng tuyệt vời.
4. 東京はたくさんの観光スポットがある。そのうえ、美味しいレストランも多い。
Tokyo có nhiều điểm du lịch. Hơn nữa, cũng có nhiều nhà hàng ngon.