~折に
JLPT N2
Chỉ thời gian hoặc dịp khi điều gì đó xảy ra; 'khi', 'vào lúc'

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + 折に, Verb-た形 + 折に, Noun + の折に

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~折に được sử dụng trong một ngữ cảnh khá trang trọng để diễn đạt rằng một sự kiện hoặc hành động diễn ra vào dịp của một sự kiện khác. Nó có nghĩa là 'khi' hoặc 'vào thời điểm'.

Ví dụ:

Khi bố tôi bị bệnh, tôi đang du học.
Khi đi Nhật, nhớ mua quà về nhé.
Khi con đang ngủ, hãy giữ yên lặng.
Khi gặp anh ấy, hãy đưa lá thư này cho anh ấy nhé.