~折に
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + 折に, Verb-た形 + 折に, Noun + の折に
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~折に được sử dụng trong một ngữ cảnh khá trang trọng để diễn đạt rằng một sự kiện hoặc hành động diễn ra vào dịp của một sự kiện khác. Nó có nghĩa là 'khi' hoặc 'vào thời điểm'.
Ví dụ:
1. 父が病気の折に、私は留学していました。
Khi bố tôi bị bệnh, tôi đang du học.
2. 日本へ行く折に、お土産を買ってきてください。
Khi đi Nhật, nhớ mua quà về nhé.
3. 子供が寝ている折に、静かにしてください。
Khi con đang ngủ, hãy giữ yên lặng.
4. 彼に会う折に、この手紙を渡してください。
Khi gặp anh ấy, hãy đưa lá thư này cho anh ấy nhé.