~恐れがある
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + 恐れがある
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~恐れがある chỉ ra rằng có một mối lo ngại hoặc nỗi sợ rằng điều gì đó không mong muốn hoặc tiêu cực có thể xảy ra. Nó thường được sử dụng cho các vấn đề hoặc rủi ro tiềm ẩn, và có thể được dịch là 'có nguy cơ' hoặc 'có khả năng'.
Ví dụ:
1. 地震が来る恐れがあるため、避難所に行ってください。
Vì có nguy cơ động đất, hãy đến nơi trú ẩn.
2. 彼は事故に遭う恐れがあるので、注意して運転してください。
Vì có nguy cơ gặp tai nạn, hãy lái xe cẩn thận.
3. この薬を飲みすぎると、副作用の恐れがある。
Uống quá nhiều thuốc này có thể gây tác dụng phụ.
4. 低い予算でこのプロジェクトを進めると、品質が低くなる恐れがある。
Nếu tiến hành dự án này với ngân sách thấp, có nguy cơ chất lượng sẽ kém.