~差し支えない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-て form + も差し支えない, Noun + が差し支えない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~差し支えない diễn đạt rằng làm điều gì đó (hoặc điều gì đó xảy ra) không phải là vấn đề và không gây bất tiện. Nó thường được sử dụng trong các tình huống lịch sự hoặc trang trọng.
Ví dụ:
1. 多少遅くても差し支えないです。
Có trễ một chút cũng không sao đâu.
2. 部屋が少し汚くても差し支えない。
Phòng có hơi bẩn một chút cũng không sao.
3. 雨が降っても差し支えない。
Trời có mưa cũng không sao cả.
4. 彼がここにいることが差し支えないですか?
Anh ấy có mặt ở đây không có vấn đề gì chứ?