~んだもん
JLPT N3
Dùng để truyền đạt cảm giác biện minh; 'bởi vì', 'đó là lý do', 'chỉ là'.

Cấu trúc:

Verb-casual + んだもん, い-Adjective + んだもん, な-Adjective + なんだもん, Noun + なんだもん

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~んだもん được sử dụng khi ai đó muốn đưa ra lý do, biện minh, hoặc thông tin giải thích một cách thân mật và nhấn mạnh hơn. Có thể được dịch là 'bởi vì', 'đó là lý do tại sao', hoặc 'chỉ là' trong tiếng Việt. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.

Ví dụ:

Tại tôi đến muộn mà, xin lỗi nhé.
Ngon quá mà, tôi muốn ăn thêm chút nữa.
Mệt quá rồi, tôi muốn đi ngủ sớm.
Anh ấy là bạn mà, không giúp sao được.