~んがために
JLPT N1
Nhấn mạnh lý do hoặc mục đích cho một hành động; 'để', 'vì lợi ích của'

Cấu trúc:

Verb-negative stem + んがために

Mô tả chi tiết

Hình thức ~んがために là một biểu hiện trang trọng/văn học có nghĩa là 'để' hoặc 'vì mục đích'. Nó gắn vào gốc phủ định (dạng ない trừ ない) của động từ: ví dụ, する→せん, 行く→いかん, 保つ→たもたん, v.v.

Ví dụ:

Để giữ sức khỏe, tôi tập thể dục mỗi ngày.
Để đậu kỳ thi, tôi học hành chăm chỉ.
Để chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai, tôi định ngủ sớm tối nay.
Để thấy nụ cười của cô ấy, tôi đến gặp mỗi ngày.