~を問わず
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + を問わず
Mô tả chi tiết
「~を問わず」 được sử dụng để diễn tả rằng điều gì đó áp dụng hoặc có sẵn mà không có sự phân biệt liên quan đến các danh từ/điều kiện đã nêu. Nó có nghĩa là 'bất kể...' hoặc 'không phân biệt...'.
Ví dụ:
1. このイベントは、年齢を問わず、誰でも参加できます。
Sự kiện này không phân biệt tuổi tác, ai cũng có thể tham gia.
2. このスーパーは、日曜日を問わず、毎日開いています。
Siêu thị này mở cửa hàng ngày, không kể chủ nhật.
3. 彼女は、暑さ寒さを問わず、毎朝散歩をしています。
Cô ấy đi dạo mỗi sáng, bất kể nóng hay lạnh.
4. 社長は、国籍を問わず、すべての社員を平等に扱っています。
Giám đốc đối xử bình đẳng với tất cả nhân viên, không phân biệt quốc tịch.