~をきっかけに
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + をきっかけに
Mô tả chi tiết
「~をきっかけに」 được sử dụng với một danh từ để chỉ ra rằng một sự kiện, vật, hoặc tình huống đã trở thành động lực hoặc lý do dẫn đến một phát triển hoặc hành động mới. Nó được dịch là 'lấy ... làm cơ hội,' 'do ...,' hoặc 'được truyền cảm hứng từ ...'.
Ví dụ:
1. 結婚をきっかけに、彼は真剣に仕事を頑張り始めた。
Nhân dịp kết hôn, anh ấy bắt đầu làm việc chăm chỉ hơn.
2. あの出会いをきっかけに、私たちは友達になりました。
Nhờ cuộc gặp gỡ đó, chúng tôi đã trở thành bạn bè.
3. コンサートをきっかけに、彼女は音楽の道に進むことを決めました。
Nhờ buổi hòa nhạc, cô ấy quyết định theo đuổi con đường âm nhạc.
4. 留学をきっかけに、私の外国語スキルが向上しました。
Nhờ đi du học, kỹ năng ngoại ngữ của tôi đã cải thiện.