~わけではない
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + わけではない, い-Adjective + わけではない, な-Adjective + だわけではない, Noun + だわけではない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~わけではない được sử dụng để phủ nhận hoặc chỉnh sửa một giả định hoặc tuyên bố chung mà không hoàn toàn phủ nhận tình huống. Nó thường nhấn mạnh một điểm cụ thể không đúng, trong khi thừa nhận các khả năng khác.
Ví dụ:
1. 彼が忙しいからといって、友達がいないわけではない。
Không phải vì anh ấy bận mà không có bạn bè đâu.
2. この映画は面白くないわけではないが、好みではない。
Phim này không phải không hay, chỉ là không hợp gu thôi.
3. 彼女が病気だからといって、毎日寝ているわけではない。
Không phải vì cô ấy bệnh mà ngày nào cũng nằm đâu.
4. 彼が大学に行っていないからといって、バカだわけではない。
Không phải vì anh ấy không học đại học mà ngu đâu.