~わけではない
JLPT N3
Phủ nhận một giả định chung; 'không có nghĩa là', 'không phải là trường hợp'.

Cấu trúc:

Verb-casual + わけではない, い-Adjective + わけではない, な-Adjective + だわけではない, Noun + だわけではない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~わけではない được sử dụng để phủ nhận hoặc chỉnh sửa một giả định hoặc tuyên bố chung mà không hoàn toàn phủ nhận tình huống. Nó thường nhấn mạnh một điểm cụ thể không đúng, trong khi thừa nhận các khả năng khác.

Ví dụ:

Không phải vì anh ấy bận mà không có bạn bè đâu.
Phim này không phải không hay, chỉ là không hợp gu thôi.
Không phải vì cô ấy bệnh mà ngày nào cũng nằm đâu.
Không phải vì anh ấy không học đại học mà ngu đâu.