よく~
JLPT N5
Cấu trúc:
よく + Verb-casual
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp よく~ được sử dụng để diễn đạt rằng ai đó làm điều gì đó tốt, thường xuyên, hoặc thường. Thường được đặt trước động từ và cũng có thể có nghĩa là 'làm tốt' hoặc 'làm tốt lắm' khi khen ngợi hành động của ai đó.
Ví dụ:
1. 彼はよく勉強します。
Anh ấy học rất chăm chỉ.
2. 彼女はよく料理を作ります。
Cô ấy thường xuyên nấu ăn.
3. 昔の友達とよく遊んでいました。
Tôi thường chơi với bạn cũ.
4. よくできました!
Làm tốt lắm!