~も同然だ
JLPT N2
Diễn tả 'tốt như', 'gần như', hoặc 'hầu như' giống như một cái gì đó.

Cấu trúc:

Noun + (も)同然だ, Verb-casual + (も)同然だ, etc.

Mô tả chi tiết

「~も同然だ」 có nghĩa là một cái gì đó thực tế giống như (X). Nó nhấn mạnh rằng mặc dù có thể không hoàn toàn giống nhau, nhưng thực tế không có sự khác biệt nào đáng kể.

Ví dụ:

Tôi quen anh ấy lâu rồi, như người trong gia đình vậy.
Ngày nào cũng đi trễ thì cũng như không đến.
Tôi và cô ấy là bạn từ nhỏ, thân như chị em.
Lương ít thế này thì cũng như làm không công.