~ものの、~
JLPT N2
Biểu thị sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai mệnh đề; 'mặc dù', 'nhưng'.

Cấu trúc:

Verb-casual + ものの, い-Adjective + ものの, な-Adjective + なものの, Noun + であるものの

Mô tả chi tiết

「~ものの」 được sử dụng để kết nối hai phần của một câu mà phần đầu đúng, nhưng phần thứ hai lại thể hiện một kết quả trái ngược hoặc không mong đợi. Nó có thể được dịch là 'mặc dù', 'dù cho', hoặc 'nhưng vẫn'.

Ví dụ:

Dù đã dậy sớm nhưng vẫn không kịp chuyến xe buýt.
Phòng này rộng nhưng lại ít đồ đạc.
Cô ấy đẹp nhưng tính cách không tốt.
Dù anh ấy là ca sĩ nổi tiếng nhưng buổi hòa nhạc lại ít người đến.