~ものの、~
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + ものの, い-Adjective + ものの, な-Adjective + なものの, Noun + であるものの
Mô tả chi tiết
「~ものの」 được sử dụng để kết nối hai phần của một câu mà phần đầu đúng, nhưng phần thứ hai lại thể hiện một kết quả trái ngược hoặc không mong đợi. Nó có thể được dịch là 'mặc dù', 'dù cho', hoặc 'nhưng vẫn'.
Ví dụ:
1. 早起きしたものの、バスに間に合わなかった。
Dù đã dậy sớm nhưng vẫn không kịp chuyến xe buýt.
2. この部屋は広いものの、家具が少ない。
Phòng này rộng nhưng lại ít đồ đạc.
3. 彼女は美しいものの、性格が悪い。
Cô ấy đẹp nhưng tính cách không tốt.
4. 彼は有名な歌手であるものの、コンサートにあまり人が来なかった。
Dù anh ấy là ca sĩ nổi tiếng nhưng buổi hòa nhạc lại ít người đến.