もしかすると〜かもしれない
JLPT N3
Cấu trúc:
もしかすると + Sentence + かもしれない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp もしかすると〜かもしれない được sử dụng để chỉ ra rằng có thể có khả năng một tình huống nào đó xảy ra hoặc ai đó cảm thấy theo một cách nào đó. Cấu trúc này thường được sử dụng để mô tả các tình huống không chắc chắn và có thể được dịch sang tiếng Việt là 'có thể', 'có lẽ', hoặc 'có thể'.
Ví dụ:
1. もしかすると彼は遅刻するかもしれない。
Có thể anh ấy sẽ đến muộn.
2. もしかすると彼女は疲れているかもしれない。
Có thể cô ấy đang mệt.
3. もしかすると雨が降るかもしれない。
Có thể trời sẽ mưa.
4. もしかすると彼らはその映画が好きじゃないかもしれない。
Có thể họ không thích bộ phim đó.