もしかすると〜かもしれない
JLPT N3
Diễn tả khả năng của điều gì đó; 'có thể', 'có lẽ', 'có thể'.

Cấu trúc:

もしかすると + Sentence + かもしれない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp もしかすると〜かもしれない được sử dụng để chỉ ra rằng có thể có khả năng một tình huống nào đó xảy ra hoặc ai đó cảm thấy theo một cách nào đó. Cấu trúc này thường được sử dụng để mô tả các tình huống không chắc chắn và có thể được dịch sang tiếng Việt là 'có thể', 'có lẽ', hoặc 'có thể'.

Ví dụ:

Có thể anh ấy sẽ đến muộn.
Có thể cô ấy đang mệt.
Có thể trời sẽ mưa.
Có thể họ không thích bộ phim đó.