もし~ても
JLPT N3
Cấu trúc:
もし + Verb-て form + も / もし + い-Adjective(く) + ても / もし + な-Adjective/Noun + でも
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp もし~ても được sử dụng để mô tả một tình huống mà ngay cả khi điều kiện đã nêu là đúng, kết quả hoặc quyết định không thay đổi. Có thể được dịch là 'ngay cả khi', 'bất kể nếu', hoặc 'giả sử ~'.
Ví dụ:
1. もし雨が降っても、ピクニックに行きます。
Dù trời mưa, mình vẫn đi picnic.
2. もし彼が謝っても、まだ怒っているでしょう。
Dù anh ấy có xin lỗi, tôi vẫn giận.
3. もし試験に合格しても、まだ勉強を続けます。
Dù có đậu kỳ thi, tôi vẫn tiếp tục học.
4. もし彼女が遅く来ても、待っています。
Dù cô ấy có đến muộn, tôi vẫn đợi.