もうすぐ〜
JLPT N5
Cấu trúc:
もうすぐ + Verb (~ます form or 〜る form)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp もうすぐ được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động hoặc sự kiện sắp xảy ra hoặc gần như xảy ra. Nó có thể được dịch là 'sắp', 'trong một thời gian ngắn', hoặc 'gần như' trong tiếng Việt. もうすぐ thường được theo sau bởi một động từ hoặc một danh từ chỉ sự kiện.
Ví dụ:
1. もうすぐ春が来ます。
Sắp đến mùa xuân rồi.
2. もうすぐ彼女の誕生日です。
Sắp đến sinh nhật cô ấy rồi.
3. もうすぐ試験が終わる。
Sắp thi xong rồi.
4. もうすぐ雨が止むでしょう。
Sắp hết mưa rồi.