もうすぐ〜
JLPT N5
Diễn tả một hành động hoặc sự kiện sắp xảy ra: 'sắp', 'trong một thời gian ngắn', 'gần như'.

Cấu trúc:

もうすぐ + Verb (~ます form or 〜る form)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp もうすぐ được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động hoặc sự kiện sắp xảy ra hoặc gần như xảy ra. Nó có thể được dịch là 'sắp', 'trong một thời gian ngắn', hoặc 'gần như' trong tiếng Việt. もうすぐ thường được theo sau bởi một động từ hoặc một danh từ chỉ sự kiện.

Ví dụ:

Sắp đến mùa xuân rồi.
Sắp đến sinh nhật cô ấy rồi.
Sắp thi xong rồi.
Sắp hết mưa rồi.