まだ~ません
JLPT N5
Cấu trúc:
まだ + Verb-ます form (negative)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp まだ~ません được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó chưa xảy ra hoặc chưa được thực hiện trong ngữ điệu lịch sự. Nó được sử dụng với dạng phủ định ます của động từ (~ません). まだ được đặt trước cụm động từ.
Ví dụ:
1. 昼ご飯をまだ食べていません。
Tôi vẫn chưa ăn trưa.
2. 宿題がまだ終わっていません。
Bài tập vẫn chưa xong.
3. 東京にはまだ行ったことがありません。
Tôi vẫn chưa từng đi Tokyo.
4. 彼はまだ来ていません。
Anh ấy vẫn chưa đến.