まだ〜
JLPT N5
Chỉ điều gì đó chưa xảy ra hoặc vẫn đang diễn ra; 'vẫn', 'chưa'.

Cấu trúc:

まだ + Verb (non-past / negative / te-form), まだ + い-adjective, まだ + な-adjective + じゃない/ではない, まだ + Noun + じゃない/ではない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp まだ〜 được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó chưa xảy ra hoặc vẫn đang diễn ra. Nó có thể được dịch là 'vẫn' hoặc 'chưa' trong tiếng Việt. Tùy thuộc vào ngữ cảnh hoặc nếu diễn đạt phủ định, まだ có thể được sử dụng với các kết hợp khác nhau của động từ, tính từ, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Tôi chưa ăn trưa.
Anh Yamada chưa đến.
Phòng này vẫn còn nóng.
Anh ấy vẫn chưa phải là sinh viên.