~ぶって
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun/Adjective + ぶる → ぶって (te-form)
Mô tả chi tiết
~ぶる (ở dạng te-form: ~ぶって) chỉ việc 'cư xử như thể mình là ~.' Điều này thường được sử dụng với ý tiêu cực để chỉ trích ai đó vì giả bộ hoặc giả vờ biết nhiều hơn thực tế (ví dụ, 知ったかぶって 'hành động như thể biết tất cả').
Ví dụ:
1. 彼は何でも知ったかぶって話をする。
Anh ta nói chuyện như thể biết hết mọi thứ.
2. 彼女は何も知らないふりをしてぶっていたが、本当は全部わかっている。
Cô ấy giả vờ không biết gì nhưng thực ra hiểu hết.
3. 彼はいつも偉そうぶって周りに指図している。
Anh ta lúc nào cũng ra vẻ ta đây và chỉ đạo mọi người.
4. 大人ぶっているけど、まだ子供っぽいところがある。
Tỏ ra người lớn nhưng vẫn còn chút trẻ con.