~ぶって
JLPT N1
Thể Te của ~ぶる, có nghĩa là 'hành động/giả vờ là ~'

Cấu trúc:

Noun/Adjective + ぶる → ぶって (te-form)

Mô tả chi tiết

~ぶる (ở dạng te-form: ~ぶって) chỉ việc 'cư xử như thể mình là ~.' Điều này thường được sử dụng với ý tiêu cực để chỉ trích ai đó vì giả bộ hoặc giả vờ biết nhiều hơn thực tế (ví dụ, 知ったかぶって 'hành động như thể biết tất cả').

Ví dụ:

Anh ta nói chuyện như thể biết hết mọi thứ.
Cô ấy giả vờ không biết gì nhưng thực ra hiểu hết.
Anh ta lúc nào cũng ra vẻ ta đây và chỉ đạo mọi người.
Tỏ ra người lớn nhưng vẫn còn chút trẻ con.