~びる
JLPT N1
Hậu tố có nghĩa là “xuất hiện/trở thành ~,” thường dùng với một số tính từ hoặc danh từ

Cấu trúc:

Adjective/Noun + びる (to form a verb)

Mô tả chi tiết

Hậu tố ~びる được sử dụng để tạo thành động từ có nghĩa là 'trở nên giống như' hoặc 'có vẻ như'. Các ví dụ điển hình bao gồm 大人びる (trở nên hoặc cư xử như người lớn), 古びる (trở nên cũ hoặc trông cũ), 田舎びる (trở nên mộc mạc/giống nông thôn).

Ví dụ:

Cô ấy trông trưởng thành hơn so với tuổi.
Tòa nhà này đã cũ kỹ hoàn toàn.
Dù lớn lên ở thành phố nhưng anh ấy nói chuyện có chút quê mùa.
Ngạc nhiên khi thấy trẻ con bỗng dưng trưởng thành.