~ば~というものでもない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-ば form + というものでもない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ば~というものでもない được sử dụng để diễn tả rằng điều gì đó không nhất thiết đúng ngay cả khi một điều kiện nào đó được đáp ứng. Nói cách khác, nếu A xảy ra, không phải lúc nào cũng có nghĩa là B sẽ xảy ra.
Ví dụ:
1. 高いものがいいものばかりではない。
Không phải cái gì đắt cũng tốt.
2. 英語ができれば、成功するというものでもない。
Biết tiếng Anh không có nghĩa là sẽ thành công.
3. 見た目が美しいからといって、心も美しいというものでもない。
Không phải cứ đẹp bên ngoài là tâm hồn cũng đẹp.
4. 有名大学に入れば、将来が安泰だというものでもない。
Không phải cứ vào đại học danh tiếng là tương lai sẽ ổn định.