~は抜きにして
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + は抜きにして
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~は抜きにして được sử dụng để diễn tả ý tưởng 'bỏ qua' hoặc 'loại trừ' một khía cạnh nhất định. Nó thường được sử dụng để tập trung thảo luận hoặc đánh giá vào một điều gì khác bằng cách bỏ qua điểm bị loại trừ.
Ví dụ:
1. 値段は抜きにして、味は美味しい。
Không tính đến giá cả, món này rất ngon.
2. 彼の性格は抜きにして、彼の実力は認めざるを得ない。
Bỏ qua tính cách của anh ấy, tôi phải công nhận tài năng của anh ấy.
3. デザインは抜きにして、この携帯電話の機能は優れています。
Bỏ qua thiết kế, chức năng của chiếc điện thoại này rất tốt.
4. 運転の速さは抜きにして、彼女は親切で信頼できる運転手だ。
Không tính đến tốc độ lái xe, cô ấy là một tài xế thân thiện và đáng tin cậy.