~の下で
JLPT N2
Dưới bối cảnh hoặc điều kiện của; dưới ~.

Cấu trúc:

Verb-casual + の下で, い-Adjective + の下で, な-Adjective + の下で, Noun + の下で

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~の下で được sử dụng để diễn tả rằng điều gì đó xảy ra dưới một bối cảnh, điều kiện, hoặc hoàn cảnh nhất định. Nó có thể được dịch là 'dưới' hoặc 'trong' trong tiếng Việt. Cấu trúc đơn giản, vì nó có thể được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, và danh từ.

Ví dụ:

Học dưới sự hướng dẫn của thầy rất thú vị.
Hãy đi picnic dưới bầu trời trong xanh.
Dưới áp lực, cô ấy đã thành công trong bài phát biểu.
Dưới tình yêu thương của cha mẹ, trẻ em lớn lên hạnh phúc.