~のみならず~も
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + のみならず + (も), い-Adjective + のみならず + (も), な-Adjective + のみならず + (も), Noun + のみならず + (も)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~のみならず~も được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó áp dụng không chỉ cho một điều mà còn cho một điều khác. Điều này có thể được dịch là 'không chỉ... mà còn', hoặc 'cũng như' trong tiếng Việt. Cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. 彼は英語のみならず、フランス語も話せます。
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Pháp.
2. このレストランは美味しいのみならず、雰囲気も素晴らしいです。
Nhà hàng này không chỉ ngon mà không khí cũng tuyệt vời.
3. このアプリは便利のみならず、安全性も高いです。
Ứng dụng này không chỉ tiện lợi mà còn rất an toàn.
4. 彼女は頭が良いのみならず、スポーツも得意です。
Cô ấy không chỉ thông minh mà còn giỏi thể thao.