~のは N ぐらいのものだ
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + のは + Noun + ぐらいのものだ, い-Adjective + のは + Noun + ぐらいのものだ, etc.
Mô tả chi tiết
Mẫu ~のは Noun ぐらいのものだ chỉ ra rằng điều gì đó là duy nhất hoặc chỉ có danh từ cụ thể đó, truyền tải ý nghĩa 'Đó là điều duy nhất...' hoặc 'Không có gì ngoài...' về một tình huống.
Ví dụ:
1. この小説を読むのは暇つぶしぐらいのものだ。
Đọc cuốn tiểu thuyết này chỉ để giết thời gian thôi.
2. 今日の夕食で良かったのはピザぐらいのものだ。
Trong bữa tối hôm nay, chỉ có pizza là ngon thôi.
3. この映画を見るのは時間の無駄ぐらいのものだ。
Xem bộ phim này chỉ phí thời gian thôi.
4. 彼と話すのはストレスぐらいのものだ。
Nói chuyện với anh ấy chỉ thêm căng thẳng thôi.