~ぬく
JLPT N2
Biểu thị khái niệm làm điều gì đó hoàn toàn hoặc triệt để.

Cấu trúc:

Verb-stem + ぬく

Mô tả chi tiết

'Noun ぬく' là một cụm từ truyền tải ý tưởng thực hiện một hành động một cách triệt để hoặc hoàn toàn. Nó thể hiện quyết tâm thực hiện một nhiệm vụ đến cùng. Mặc dù cấu trúc thường sử dụng động từ, nó truyền tải ý nghĩa tương tự như cụm từ tiếng Việt 'làm hoàn toàn'.

Ví dụ:

Anh ấy đọc sách cả ngày không ngừng.
Tôi sẽ hoàn thành dự án này đến cùng.
Cô ấy đi tập gym mỗi ngày và hoàn thành bài tập đến cùng.
Chúng tôi sẽ giải quyết trò chơi này đến cùng.