~ぬく
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-stem + ぬく
Mô tả chi tiết
'Noun ぬく' là một cụm từ truyền tải ý tưởng thực hiện một hành động một cách triệt để hoặc hoàn toàn. Nó thể hiện quyết tâm thực hiện một nhiệm vụ đến cùng. Mặc dù cấu trúc thường sử dụng động từ, nó truyền tải ý nghĩa tương tự như cụm từ tiếng Việt 'làm hoàn toàn'.
Ví dụ:
1. 彼は一日中本を読みぬく。
Anh ấy đọc sách cả ngày không ngừng.
2. 私はこのプロジェクトを終わらせぬく。
Tôi sẽ hoàn thành dự án này đến cùng.
3. 彼女は毎日ジムに行き、エクササイズを終わりぬく。
Cô ấy đi tập gym mỗi ngày và hoàn thành bài tập đến cùng.
4. 私たちはこのゲームを解きぬく。
Chúng tôi sẽ giải quyết trò chơi này đến cùng.