~に難くない
JLPT N1
Biểu thị 'không khó để ~' theo nghĩa trang trọng/văn học; ví dụ, 'không khó để tưởng tượng/hiểu'

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + に難くない (commonly with 想像する, 理解する, 察する, etc.)

Mô tả chi tiết

Ngữ pháp ~に難くない (~にかたくない) thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để chỉ ra rằng điều gì đó không khó. Các biểu hiện phổ biến bao gồm 想像に難くない ('không khó để tưởng tượng'), 理解に難くない ('không khó để hiểu'), 察するに難くない, v.v.

Ví dụ:

Niềm vui của anh ấy không khó để tưởng tượng.
Không khó để hiểu rằng kết quả này đã làm cô ấy thất vọng.
Không khó để cảm nhận được sự tức giận của anh ấy.
Không khó để tưởng tượng lý do xảy ra tình huống như thế này.