~に耐える
JLPT N1
Chịu đựng hoặc chống chịu điều gì đó; 'chịu đựng', 'chống chịu', 'chịu được'

Cấu trúc:

Noun + に耐える

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~に耐える được sử dụng để diễn đạt khái niệm chịu đựng hoặc chống chọi với điều gì đó, thường liên quan đến một mức độ khó khăn hoặc gian khổ. Nó có thể được dịch là 'chịu đựng', 'chống chọi', hoặc 'chịu được' trong tiếng Việt. Ở đây chúng ta tập trung vào việc sử dụng với danh từ (ví dụ, một lực lượng hoặc một khó khăn để chịu đựng).

Ví dụ:

Anh ấy đã chịu đựng được quá trình rèn luyện khắc nghiệt.
Cây cầu này có thể chịu được gió mạnh.
Cô ấy đã chịu đựng được nỗi đau.
Tòa nhà này có thể chịu được động đất.